學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thành phố ở tỉnh Hà Bắcmáy dịch

hánHÀM

  1. 1.tên một quận ở Hà Bắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邯〈名〉 古地名 赵邯郸县。从邑,甘声。--《说文》。朱曰今直隶广平府邯郸县,甘地有邯山。 进至邯郸。--《后汉书·光武纪》。注邯,山名。郸,尽也—山至此而尽。城郭字皆从邑,因以名焉。” 又如邯郸丽步(赵地美女的优美舞蹈);邯郸梦(又称黄梁梦”) 邯郸 邯郸学步 邯hán邯郸市,在河北省。 邯hàn 1.见"邯淡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [gān] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict