學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huyện ở tỉnh Hà Bắcmáy dịch

DānĐAN

  1. 1.tên một quận ở Hà Bắc

dānĐAN

  1. 1.dùng trong các tên địa danh 邯鄲|邯郸[Han2 dan1] (trước đây là một huyện ở Bắc Kinh, nay là một thành phố) và 鄲城|郸城[Dan1 cheng2] (một huyện ở Hà Nam)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郸地名用字。邯郸” 郸,邯郸县,从邑,单声。--《说文》 在河北省。郸城”,县名,在河南 郸dān[郸城]县名,在河南省。 郸duō 1.汉侯国名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict