釉
Dứu
glaze · enamel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うわぐすり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 165
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- you4
- Tiếng Hàn
- 유
glaze · enamel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
englaze; enamel
enash glaze (type of fundamental glaze used in ancient times made from the ashes of raw materials such as unhulled rice, straw, oak and pine)
encopper glaze (pottery)
enunglazed (e.g. pottery)
englazing (ceramics)
enlead glaze (porcelain manuf.)
eniron glaze (pottery)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).