字義Nghĩa
men釉máy dịch
yòuDỨU
- 1.men (của sứ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
釉〈名〉 (形声。从采,由声。采象兽指爪分别之形。义为分辨。本义是覆盖在陶器表面的玻璃质薄层) 同本义 釉yòu涂在瓷器、陶器表面,使其显出光彩并起保护作用的物质,且可增加陶瓷的机械强度和绝缘性能。用石英、硼砂、长石、粘土等混合研碎,加水制成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釆 (biện) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
tập hợp