學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唇釉
唇釉
chún
yòu
[ㄔㄨㄣˊ ㄧㄡˋ]
THẦN DỨU
1.
(mỹ phẩm) son lì; son lì có độ bóng cao (thường có độ bóng cao, giống lớp sơn, tuy nhiên cũng có dạng son lì không bóng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴唇
zuǐchún
môi
唇舌
chúnshé
tranh luận
唇
chún
môi
脣
chún
biến thể của 唇[chun2]
釉
yòu
men (của sứ)
上唇
shàngchún
môi trên
下唇
xiàchún
môi dưới
兔唇
tùchún
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
逐字解
Từng chữ trong từ
唇
thần
môi
釉
dứu
men釉
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
春遊
chūnyóu
dã ngoại mùa xuân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唇釉 nghĩa là gì? · Kaori Dict