錨
Miêu
anchor · grapnel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビョウミョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いかり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mao2
- Tiếng Hàn
- 묘
anchor · grapnel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enanchor
thông dụng
enspare anchor
enweighing anchor; setting sail
enanchoring; dropping anchor; casting anchor
en(point of) anchorage
enanchorage
enanchor cable
enhorny goat weed (Epimedium grandiflorum var. thunbergianum)
enanchor ice; bottom-fast ice
enanchor handling tug
enwindlass; winch
enraising the anchor; weighing anchor
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).