Kaori Dict

抜錨

ばつびょう

batsubyou

Âm Hán-Việt: BẠT MIÊU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.weighing anchor; setting sail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜錨 (ばつびょう) — weighing anchor; setting sail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict