鏝
Man
soldering iron · trowel · curling iron · flat iron
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- マン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- man4
- Tiếng Hàn
- 만
soldering iron · trowel · curling iron · flat iron
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensmall shovel or trowel used in gardening
ensoldering iron; hot iron · brand; mark; stigma
ensoldering iron
ennotched trowel
enflat-iron · soldering iron
enplastering trowel
enplaster relief carving
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).