鏝
こて
kote
Âm Hán-Việt: MAN
Cách đọc khác: コテ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.flat-iron
- danh từthường viết bằng kana
2.soldering iron
- danh từthường viết bằng kana
3.crimper; curling tongs
- danh từthường viết bằng kana
4.trowel
こて
kote
Âm Hán-Việt: MAN
Cách đọc khác: コテ
1.flat-iron
2.soldering iron
3.crimper; curling tongs
4.trowel