Kaori Dict

籠手

こて

kote

Âm Hán-Việt: LỒNG THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bracer (arm guard used in archery)

  2. danh từ

    2.gauntlet (armour)

  3. danh từ

    3.glove (in kendo or fencing)

  4. danh từ

    4.strike to the forearm (in kendo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籠手 (こて) — bracer (arm guard used in archery) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict