Kaori Dict

コテ

kote

Nghĩa

  1. danh từInternet slangviết tắt

    1.user name (on an online forum like 2ch where the majority of users post anonymously)

  2. danh từInternet slangviết tắt

    2.user who uses an online handle (instead of posting anonymously); namefag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コテ — user name (on an online forum like 2ch where the majority of users post anonymously) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict