閇
Bế
shut · close · obstruct · block up
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- と.じると.ざすし.めるし.まるた.てる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 169
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bi4
- Tiếng Hàn
- 폐
shut · close · obstruct · block up
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enceremony performed by a sorcerer to protect a noble setting out on a trip · dance steps inspired by this ceremony
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).