Kaori Dict

反閇

へんばい

henbai

Âm Hán-Việt: PHẢN BẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremony performed by a sorcerer to protect a noble setting out on a trip

  2. danh từ

    2.dance steps inspired by this ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反閇 (へんばい) — ceremony performed by a sorcerer to protect a noble setting out on a trip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict