Kaori Dict

Phân

atmosphere · fog

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1341 / 2.501
Bộ thủ
bộ 173
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
fen1
Tiếng Hàn

atmosphere · fog

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふんいきfun'ikiPHÂN VY KHÍ

không khí; bầu không khí; không gian

N3
ふんいきをこわすfun'ikiwokowasu

ento spoil the mood

かぞくてきなふんいきkazokutekinafun'iki

enfamily atmosphere

しんぴてきふんいきshinpitekifun'ikiTHẦN BÍ ĐÍCH PHÂN VY KHÍ

enmystique

ふんいきびじんfun'ikibijinPHÂN VY KHÍ MỸ NHÂN

enwoman who is not traditionally beautiful yet somehow very attractive; woman with an aura of beauty

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雰 (Phân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict