Kaori Dict

Tiêu

sky

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 173
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xiao1
Tiếng Hàn

sky

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうじょうshoujouTIÊU NHƯỠNG

enheaven and earth

のうぜんかずらnouzenkazuraLĂNG TIÊU HOA

enChinese trumpet creeper (Campsis grandiflora)

のうぜんはれんnouzenharenLĂNG TIÊU DIỆP LIÊN

ennasturtium (Tropaeolum majus)

りょうしょうryoushouLĂNG TIÊU

enChinese trumpet creeper (Campsis grandiflora)

しょうかんshoukanTIÊU HÁN

ensky; heavens; firmament

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霄 (Tiêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict