靆
Đãi
cloud cover
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 24
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 173
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dai4
- Tiếng Hàn
- 체
cloud cover
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entrailing (clouds); thick; heavy · dark (mood); gloomy (feeling)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).