靉靆
あいたい
aitai
Âm Hán-Việt: ÁI ĐÃI
Cách viết khác: 靄靆
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
1.trailing (clouds); thick; heavy
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
2.dark (mood); gloomy (feeling)
- danh từcổ
3.eyeglasses
あいたい
aitai
Âm Hán-Việt: ÁI ĐÃI
Cách viết khác: 靄靆
1.trailing (clouds); thick; heavy
2.dark (mood); gloomy (feeling)
3.eyeglasses