靖
Tĩnh
peaceful
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイジョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やす.んじる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のぶ・やす・やすし・しず・おさむ・きよし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1390 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 174
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jing4
- Tiếng Hàn
- 정
peaceful
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).