靫
Xoa
quiver
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジンニンササイサツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うつぼうつおしな.やかゆぎ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 177
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ren4
- Tiếng Hàn
- 채, 차
quiver
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enquiver (cylindrical and worn on the back or hip)
enpitcher plant
enquiver (box-shaped and worn on the back)
encommon self-heal (Prunella vulgaris subsp. asiatica); common selfheal
enbroomrape (Orobanche coerulescens)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).