靭
Nhận · Nhẫn
soft · pliable · quiver
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジンニンササイサツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うつぼしな.やかゆぎ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ゆき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 177
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ren4
- Tiếng Hàn
- 인
soft · pliable · quiver
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entough; strong; tenacious
enligament
enbast
entoughness (of a material); tenacity; fracture toughness
enanterior cruciate ligament; ACL
enfracture toughness
enligament of the glottis
enCooper's ligaments; fibrocollagenous septa
encollateral ligament
ensacrospinous ligament
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).