Kaori Dict

側副靭帯

そくふくじんたい

sokufukujintai

Âm Hán-Việt: TRẮC PHÓ NHẬN ĐỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.collateral ligament

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側副靭帯 (そくふくじんたい) — collateral ligament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict