鞣
Nhu
tanned leather
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジュウニュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なめ.すなめしがわ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 177
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- rou2
- Tiếng Hàn
- 유
tanned leather
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entanning
entanning using chromium compounds (e.g. potassium dichromate)
ento tan (leather, hide, etc.); to dress
enleather; tanned animal hide; suede · kanji "tanned leather" radical (radical 178)
entanning
enindigo-dyed leather
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).