Kaori Dict

Tề

dress (salad) vegetables

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 179
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn

dress (salad) vegetables

Từ chứa chữ này · dễ trước

あえるaeru

ento dress (e.g. a salad); to toss (in a sauce or dressing)

あえものaemono

enchopped fish, shellfish or vegetables, dressed with (miso or other) sauce

ごまあえgomaae

endish dressed with sesame sauce

あえae

enfood with dressing on it (e.g. salad)

しらあえshiraae

ensalad dressed with tofu, white sesame, and white miso

すあえsuae

endressing (vegetables, fish, etc.) with vinegar; vegetables (or fish, etc.) dressed with vinegar

みそあえmisoae

ensalad (or fish, etc.) dressed with miso

ふんせいfunseiPHẤN TỀ

enpulverization

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韲 (Tề) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict