Kaori Dict

Tụng

eulogy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
song4
Tiếng Hàn
송, 용

eulogy

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほうけんしょうhoukenshouPHỤNG HIẾN TỤNG

enoffertory; offertory music

しょうえいshoueiTỤNG VINH

endoxology

しょうしshoushiTHƯỞNG TỪ

en(words of) praise; eulogy

いわいうたiwaiuta

enfestive poem or song · congratulatory form (of waka)

しょうかshoukaTỤNG CA

enanthem; carol; hymn of praise

しょうしゅんshoushunTỤNG XUÂN

enHappy New Year

しょうとくshoutokuTỤNG ĐỨC

eneulogy

しょうしshoushiTỤNG THI

enadmired poem

しょうじゅshoujuTỤNG THỌ

encelebration of longevity

じゅjuTỤNG

engatha (poetic verse of a scripture)

しょうshouTỤNG

enpraise · hymn (genre of the Shi Jing)

しょうするshousuru

ento celebrate (someone's achievements); to eulogize (someone's virtues, services, etc.)

しょうとくひshoutokuhiTỤNG ĐỨC BI

enmonument (commemorating a virtuous deed)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頌 (Tụng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict