饉
Cận
hunger
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- う.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 184
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- jin3
- Tiếng Hàn
- 근
hunger
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
điều kiện khan hiếm; cạn kiệt
N2
endrought; water shortage
enimpoverishment of farmers because of a bumper harvest; decline in farmers' income caused by the sharply lower farm prices as a result of bumper harvests
enGreat Tempo Famine
engreat famine; severe famine
enKyōhō famine (1732)
enTenmei famine (1782-1787); Temmei famine
enTenpō famine (1833-1836); Tempo famine
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).