駢
Biền
two-horse carriage
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なら.ぶ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 187
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pian2
- Tiếng Hàn
- 변, 병
two-horse carriage
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enelegant classical Chinese prose employing antitheses using four and six-character compound words
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).