Kaori Dict

四六駢儷体

しろくべんれいたい

shirokubenreitai

Âm Hán-Việt: TỨ LỤC BIỀN LỆ THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.elegant classical Chinese prose employing antitheses using four and six-character compound words

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四六駢儷体 (しろくべんれいたい) — elegant classical Chinese prose employing antitheses using four and six-character compound words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict