Kaori Dict

Đạn · Đà

dappled grey horse

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tuo2, tan2
Tiếng Hàn
탄, 타

dappled grey horse

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひだのたくみhidanotakumi

ensystem whereby the Hida region provided the central government 10 carpenters per village in place of taxes

ひださんしょううおhidasanshouuoPHI ĐẠN SƠN TIÊU NGƯ

enHida salamander (Hynobius kimurae)

ひだhidaPHI ĐẠN

enHida (city, region of Gifu Prefecture, Edo-period province)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騨 (Đạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict