Kaori Dict

飛騨の匠

ひだのたくみ

hidanotakumi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.system whereby the Hida region provided the central government 10 carpenters per village in place of taxes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛騨の匠 (ひだのたくみ) — system whereby the Hida region provided the central government 10 carpenters per village in place of taxes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict