鮑
Bào · Bảo
abalone
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あわび
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bao4
- Tiếng Hàn
- 포
abalone
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enabalone; ear shell
thông dụng
envar. of knot often used to tie mizu-hiki · woman's hairstyle, braided in this fashion
ensecret, unrequited love
ensecret, unrequited love
enthin string of dried abalone (often tied to a gift)
endried stretched abalone flesh
ensalt-cured fish
eninseparable friendship
eninseparable friendship
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).