字義Nghĩa
sò lôngmáy dịch
BàoBÀO
- 1.họ [Bao4]
bàoBÀO
- 1.bào ngư
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鮑耶János Bolyai (1802-1860), một trong những người khám phá hình học phi Euclid
- 鮑魚bào ngư
- 鮑威爾Powell (tên)
- 鮑狄埃Eugène Edine Pottier (1816-1887), nhà thơ và nhà xã hội chủ nghĩa cách mạng người Pháp
- 鮑羅丁Borodin (tên)
- 鮑羅廷Borodin (tên)
- 鮑勃·馬利Bob Marley (1945-1981), nhạc sĩ reggae và nhà hoạt động người Jamaica
- 鮑德里亞Jean Baudrillard (1929-2007), nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp
- 鮑勃·伍德沃德Bob Woodward (nhà báo Washington Post)
- 杏鮑菇nấm đùi gà (Pleurotus eryngii)