學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鮑羅廷
鮑羅廷
giản thể:
鲍罗廷
Bào
luó
tíng
[ㄅㄠˋ ㄌㄨㄛˊ ㄊㄧㄥˊ]
BÀO LA ĐÌNH
1.
Borodin (tên)
2.
Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
羅
luó
vải mùng
朝廷
cháotíng
triều đình
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
C羅
CLuó
biệt danh của cầu thủ bóng đá Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo
廷
tíng
sân trong cung điện
逐字解
Từng chữ trong từ
鮑
bào
sò lông
羅
la
lưới bắt chim
廷
đình
đền, điện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鮑羅廷 nghĩa là gì? · Kaori Dict