學華語Kaori Dict

朝廷

cháotíng

ㄔㄠˊ ㄊㄧㄥˊ

TRIỀU ĐÌNH

TOCFL 7
  1. 1.triều đình
  2. 2.hoàng gia
  3. 3.triều đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾位大臣奏請朝廷的準許。

    jǐ wèi dàchén zòu qǐng cháotíng de zhǔnxǔ。

    Một số quan lại xin phép triều đình.

  • 2

    父子並為師傅,朝廷以為榮。

    fùzǐ bìng wéishī Fù, cháotíng yǐwéi Róng。

    Cha không làm thầy, triều đình coi là vinh dự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝廷 nghĩa là gì? · Kaori Dict