學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá hếnmáy dịch

BàoBÀO

  1. 1.họ [Bao4]

bàoBÀO

  1. 1.bào ngư
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲍 盐腌的鱼 如入鲍鱼之肆,久而不闻其臭。--《孔子家语·六本》 又如鲍舍(存放鲍鱼的房舍);鲍室(存放鲍鱼的房室);鲍肆(鲍鱼之肆。卖盐渍鱼的商店。比喻小人聚居之所) 鲍鱼,鳆鱼的别名。即石决明 腹足纲前鳃亚纲鲍科鲍属海产贝类 古代鞣制皮革的工人 姓 鲍老 鲍 bào ①见【鲍鱼】。 ②姓。 【鲍罗廷】(1884-1951)俄国人。1903年加入俄国社会民主工党。1923年任共产国际驻华代表。曾帮助孙中山改组国民党,筹组黄埔军校,促进国共合作。1927年参加中共五大后回国◇从事外文出版工作。 【鲍叔牙】春秋时齐国大夫。生卒年不详。以能了解别人著称。少时与管仲友善。襄公乱政时,随公子凶出奔莒,凶成为国君后欲任鲍叔牙为宰,他却力举管仲◇齐国在管仲治理下,成为霸主。 【鲍鱼】 ①咸鱼。 ②软体动物,贝类。生活在海中,肉可食,贝壳入中药。 【鲍照】(约414-466)中国南北朝诗人。字明远。东海(今江苏、山东部分地区)人。诗作《拟行路难》较著名。集有《鲍参军集》。 鲍bāo 1.人名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

cá; 鲍

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict