學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鮑威爾
鮑威爾
giản thể:
鲍威尔
Bào
wēi
ěr
[ㄅㄠˋ ㄨㄟ ㄦˇ]
BÀO UY NHĨ
1.
Powell (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
威信
wēixìn
uy tín
威風
wēifēng
uy thế
逐字解
Từng chữ trong từ
鮑
bào
sò lông
威
uy
sức mạnh, quyền lực
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鲍威尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict