Kaori Dict

Vị

tuna

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wei3
Tiếng Hàn

tuna

Từ chứa chữ này · dễ trước

まぐろmaguroVỊ

entuna (Thunnus spp.; esp. the Pacific bluefin) · dead fish (person who is unresponsive or passive during sex); starfish

thông dụng
まぐろつりmagurotsuri

entuna fishing

かじきまぐろkajikimaguroVẢ MỘC VỊ

enmarlin; swordfish; spearfish; sailfish

くろまぐろkuromaguroHẮC VỊ

enPacific bluefin tuna (Thunnus orientalis)

まぐろおんなmaguroonna

endead fish (woman who is unresponsive during sex); starfish

ねぎまnegimaTHÔNG VỊ

enone-pot meal of green onions and tuna

ほんまぐろhonmaguro

enPacific bluefin tuna (Thunnus orientalis)

きはだまぐろkihadamaguroHOÀNG CƠ VỊ

enyellowfin tuna (Thunnus albacares)

たいせいようくろまぐろtaiseiyoukuromaguroĐẠI TÂY DƯƠNG HẮC VỊ

enAtlantic bluefin tuna (Thunnus thynnus); northern bluefin tuna

ねぎまなべnegimanabeTHÔNG VỊ OA

enstew based on spring onions and tuna

いそまぐろisomaguroKY VỊ

endogtooth tuna (Gymnosarda unicolor)

みなみまぐろminamimaguroNAM VỊ

ensouthern bluefin tuna (Thunnus maccoyii)

まぐろぼうちょうmagurobouchouVỊ BAO ĐINH

entuna knife

まぐろどんmagurodon

entuna donburi; bowl of rice topped with tuna

しびshibiVỊ

entuna · Pacific bluefin tuna

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮪 (Vị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict