Kaori Dict

鰺

Sam

horse mackerel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sao1
Tiếng Hàn
소

horse mackerel

Từ chứa chữ này · dễ trước

あじajiTHAM

cá ngừ

thông dụng
あじのたたきajinotataki

enfresh scad

あじさしajisashiTHAM THÍCH

entern (esp. the common tern, Sterna hirundo)

きょくあじさしkyokuajisashiCỰC SAM THÍCH

enArctic tern (Sterna paradisaea)

せぐろあじさしseguroajisashiBỐI HẮC SAM THÍCH

ensooty tern (Onychoprion fuscatus)

こあじさしkoajisashiTIỂU SAM THÍCH

enlittle tern (the official bird of Chiba); sterna albifrons

まあじmaajiCHÂN THAM

enJapanese jack mackerel; Japanese horse mackerel (Trachurus japonicus)

むろあじmuroajiTHẤT THAM

enbrownstriped mackerel scad (Decapterus muroadsi) · mackerel scad (any fish of genus Decapterus)

しまあじshimaajiCẢO SAM

enstriped jack (Pseudocaranx dentex); white trevally

いとひきあじitohikiajiMỊCH DẪN SAM

enAfrican pompano (Alectis ciliaris)

べにあじさしbeniajisashiHỒNG SAM THÍCH

enroseate tern (Sterna dougallii)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鰺 (Sam) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict