鯵刺
あじさし
ajisashi
Âm Hán-Việt: THAM THÍCH
Cách viết khác: 鯵刺し · Cách đọc khác: アジサシ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.tern (esp. the common tern, Sterna hirundo)
あじさし
ajisashi
Âm Hán-Việt: THAM THÍCH
Cách viết khác: 鯵刺し · Cách đọc khác: アジサシ
1.tern (esp. the common tern, Sterna hirundo)