鳧
Phù
wild duck · end · suffix
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- けりかも
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu2
- Tiếng Hàn
- 부
wild duck · end · suffix
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enduck · easy mark; sucker; sitting duck
thông dụng
engray-headed lapwing (Microsarcops cinereus); grey-headed lapwing
entemple bell · (in Japan) 7th note of the ancient chromatic scale (approx. G sharp)
ennorthern lapwing (Vanellus vanellus); green plover; pewit; peewit
enmasked lapwing (Vanellus miles); masked plover; spur-winged plover
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).