Kaori Dict

Bảo

wild goose · madam of a brothel · crested ibis

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bao3
Tiếng Hàn

wild goose · madam of a brothel · crested ibis

Từ chứa chữ này · dễ trước

ときtokiBẢO

enJapanese crested ibis (Nipponia nippon); Asian crested ibis

ときいろtokiiroBẢO SẮC

enpink (wing colour of crested ibis) (color)

のがんnoganDÃ NHẠN

enbustard (esp. the great bustard, Otis tarda)

ときそうtokisouCHU LỘ THẢO

enpogonia (Pogonia japonica)

ときはいろtokihairoBẢO VŨ SẮC

enpale gentle pink; ibis wing color

くろときkurotokiHẮC CHU LỘ

enblack-headed ibis (Threskiornis melanocephalus); Oriental white ibis

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴇 (Bảo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict