字義Nghĩa
chim bồ câu bòmáy dịch
bǎoBẢO
- 1.chim ô tác Trung Quốc
- 2.mụ chủ nhà thổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
chim
chim bồ câu bòmáy dịch
bǎoBẢO
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
chim