學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim bồ câu, người môi giớimáy dịch

bǎoBẢO

  1. 1.chim ô tác Trung Quốc
  2. 2.mụ chủ nhà thổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鸨 鸟名。头小颈长。鸨科中型和大型狩猎鸟类,与鹤形目的鹤和秧鸡有亲缘关系,比雁略大,背上有黄褐色和黑色斑纹,不善于飞,而善于走 (鸨鸟的脾脏与小肠);鸨合(鸨与他鸟相合。比喻男女淫乱) 旧时的老妓女 鸨 bǎo ①鸟类的一属,不善飞,能涉水。 ②鸨母老~。 【鸨儿】见【鸨母】。 【鸨母】旧社会开设妓院的女人。又叫鸨儿、老鸨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鸨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict