鵄
Chí
kite · horned owl · wine cups
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とび
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chi1
- Tiếng Hàn
- 치
kite · horned owl · wine cups
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enblack kite (Milvus migrans) · construction worker; scaffold erector; firefighter
enornamental ridge-end tile
enThe Order of the Golden Kite (Japanese military award)
engolden kite (which landed on the tip of Emperor Jimmu's bow after he had defeated Nagasunehiko)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).