Kaori Dict

とび

tobi

Âm Hán-Việt: DIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.black kite (Milvus migrans)

  2. danh từviết tắt

    2.construction worker; scaffold erector; firefighter

  3. danh từviết tắt

    3.fire hook

  4. danh từviết tắt

    4.reddish brown

  5. danh từviết tắt

    5.Inverness cape

  6. danh từ

    6.filcher; sneak thief; pilferer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ rắn con rồng.

    Black hens lay white eggs.

  • I was robbed of my rightful share.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳶 (とび) — black kite (Milvus migrans) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict