Kaori Dict

飛び

とび

tobi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flying; leaping; flight; leap

  2. danh từ

    2.zero; naught; oh

    when reading a number aloud; e.g. 20036 = 二万とびとび三十六

  3. danh từ

    3.flying fish (esp. the Japanese flying fish, Cypselurus agoo)

  4. danh từmahjong

    4.running out of points (zero or fewer); game ending due to a player running out of points

  5. danh từthường viết bằng kanago (game)

    5.jump

    usu. トビ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び (とび) — flying; leaping; flight; leap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict