Kaori Dict

Hộc · Cốc

swan

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2292 / 2.501
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hu2, gu3
Tiếng Hàn

swan

Từ chứa chữ này · dễ trước

せいこくseikokuCHÍNH HỘC

enbull's-eye; mark; point

えんじゃくこうこくenjakukoukokuYẾN TƯỚC HỒNG HỘC

enhow can a small bird (a sparrow, a petty person) understand the aspirations of a great bird (a phoenix); only a hero can understand a hero

くぐいkuguiHỘC

enswan

せいこくをいるseikokuwoiru

ento hit the mark; to hit the nail on the head

せいこくをえるseikokuwoeru

ento hit the mark

えんじゃくいずくんぞこうこくのこころざしをしらんやenjakuizukunzokoukokunokokorozashiwoshiran'ya

enonly a hero can understand a hero; swallows and sparrows can't understand the aspirations of phoenixes and swans

こくkokuHỘC

enswan · bullseye

こうこくkoukokuHỒNG HỘC

enlarge bird · great person; magnanimous person; hero

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵠 (Hộc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict