鵬
Bằng
phoenix
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おおとり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1707 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- peng2
- Tiếng Hàn
- 붕
phoenix
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlong cruise; great distance
enphoenix wings; aeroplane wings; airplane wings
enera during 1960s dominated by grand champions Taiho and Kashiwado
enera during 1960s dominated by grand champions Taiho and Kashiwado
en(over) a great distance; (a long journey (flight, voyage)) to (from) a faraway place
enpeng (giant bird said to transform from a fish)
enlarge bird · peng (giant bird said to transform from a fish)
endapeng (giant bird in Chinese mythology, similar to the roc or Garuda)
enIkuhosha Publishing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).