Kaori Dict

鵬程万里

ほうていばんり

houteibanri

Âm Hán-Việt: BẰNG TRÌNH MẶC LÝ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.(over) a great distance; (a long journey (flight, voyage)) to (from) a faraway place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵬程万里 (ほうていばんり) — (over) a great distance; (a long journey (flight, voyage)) to (from) a faraway place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict