Kaori Dict

Thước

magpie

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
que4, qiao3
Tiếng Hàn

magpie

Từ chứa chữ này · dễ trước

かささぎkasasagiTHƯỚC

enEurasian magpie (Pica pica); common magpie

ふじまめfujimameĐẰNG ĐẬU

enhyacinth bean (Lablab purpureus)

うじゃくujakuÔ THƯỚC

enmagpie

かささぎふえがらすkasasagifuegarasuTHƯỚC ĐỊCH NHA

enAustralian magpie (Gymnorhina tibicen)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵲 (Thước) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict