鵲笛鴉
かささぎふえがらす
kasasagifuegarasu
Âm Hán-Việt: THƯỚC ĐỊCH NHA
Cách đọc khác: カササギフエガラス
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Australian magpie (Gymnorhina tibicen)
かささぎふえがらす
kasasagifuegarasu
Âm Hán-Việt: THƯỚC ĐỊCH NHA
Cách đọc khác: カササギフエガラス
1.Australian magpie (Gymnorhina tibicen)